sức cản
Chiếc dù bung rộng tạo ra sức cản lớn để làm chậm tốc độ rơi của người nhảy dù.
- Danh từ:
- Lực chống lại sự chuyển động: "sức cản" là lực tác động ngược chiều với hướng di chuyển của một vật thể, làm giảm tốc độ hoặc ngăn cản sự di chuyển đó. Thuật ngữ này thường dùng trong vật lý để chỉ lực cản của không khí, nước, hoặc bề mặt tiếp xúc.
- Yếu tố gây khó khăn, trở ngại: Trong nghĩa bóng, "sức cản" chỉ những yếu tố, điều kiện làm chậm hoặc cản trở tiến trình, sự phát triển của một sự việc, kế hoạch.
Nghĩa đen (vật lý):
- Sức cản của không khí làm chậm tốc độ rơi của chiếc lá. (Lực không khí chống lại sự rơi, khiến lá rơi chậm hơn.)
- Xe đạp di chuyển khó khăn hơn khi gặp sức cản của gió. (Gió tạo lực ngược chiều, làm xe khó tiến về phía trước.)
Nghĩa bóng (trở ngại):
- Dự án gặp nhiều sức cản từ phía chính quyền địa phương. (Các thủ tục, quy định hành chính gây khó khăn cho tiến độ dự án.)
- Sự thay đổi thói quen cũ luôn vấp phải sức cản từ tâm lý con người. (Con người thường kháng cự khi phải thay đổi, gây trở ngại cho quá trình đổi mới.)
"sức cản không khí": lực cản do không khí tác động lên vật thể chuyển động.
- Khi thiết kế máy bay, các kỹ sư phải tính toán sức cản không khí để giảm nhiên liệu tiêu thụ. (Lực cản từ không khí ảnh hưởng đến hiệu suất bay.)
"sức cản thủy lực": lực cản trong chất lỏng (nước, dầu) khi vật thể di chuyển qua.
- Tàu ngầm được thiết kế hình dáng thuôn dài để giảm sức cản thủy lực. (Hình dạng giúp nước dễ dàng lướt qua, tăng tốc độ.)
"sức cản xã hội": trở ngại từ các yếu tố xã hội (phong tục, tập quán, luật lệ) đối với sự thay đổi.
- Cải cách giáo dục thường đối mặt với sức cản xã hội từ những người bảo thủ. (Sự chống đối từ các nhóm xã hội có tư tưởng cũ.)
Cản trở (động từ): hành động làm chậm hoặc ngăn cản.
- Những tảng đá lớn cản trở dòng chảy của suối. (Đá chặn đường nước chảy.)
Kháng lực (danh từ): lực chống lại, thường dùng trong kỹ thuật (từ đồng nghĩa gần với "sức cản").
- Kháng lực của vật liệu quyết định độ bền của cầu. (Lực chống chịu của vật liệu khi bị tác động.)
Trở lực (danh từ): lực hoặc yếu tố gây trở ngại, thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Trở lực từ môi trường kinh doanh khiến công ty khó phát triển. (Những khó khăn từ bên ngoài.)
- Lực cản: lực chống lại chuyển động (đồng nghĩa chính xác với "sức cản" trong vật lý).
- Chướng ngại: vật hoặc yếu tố gây khó khăn, cản trở (thường dùng nghĩa bóng).
- Rào cản: yếu tố ngăn cách, hạn chế (thường chỉ trở ngại xã hội, tâm lý).
Gặp sức cản lớn: vấp phải nhiều khó khăn, trở ngại nghiêm trọng.
- Đề xuất mới gặp sức cản lớn từ ban lãnh đạo. (Ban lãnh đạo phản đối mạnh mẽ.)
Vượt qua sức cản: khắc phục trở ngại để đạt mục tiêu.
- Nhờ nỗ lực, nhóm đã vượt qua sức cản để hoàn thành dự án. (Họ đã thắng được những khó khăn.)